Bản dịch của từ 𡱒 trong tiếng Việt

𡱒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡱒 (Danh từ)

tún
01

Cùng nghĩa với 'mông', phần thân dưới phía sau của cơ thể (dễ nhớ như câu 'mông tròn như đồn')

同“臀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '殿' (điện), nghĩa là tòa nhà lớn hoặc cung điện (nhớ như 'điện' giản thể)

“殿”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡱒
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép