Bản dịch của từ 𡱒 trong tiếng Việt
𡱒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𡱒 (Danh từ)
【tún】
01
Cùng nghĩa với 'mông', phần thân dưới phía sau của cơ thể (dễ nhớ như câu 'mông tròn như đồn')
同“臀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của '殿' (điện), nghĩa là tòa nhà lớn hoặc cung điện (nhớ như 'điện' giản thể)
“殿”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
