Bản dịch của từ 𡱴 trong tiếng Việt

𡱴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡱴 (Danh từ)

niào
01

Cùng nghĩa với 'tiểu', tức là nước tiểu (nhớ như 'niệu' = 'tiểu' trong tiểu tiện).

同“尿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡱴
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NIỆU】
Các biến thể:
尿
Hình thái radical:
⿸,尸,𣲂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚乚乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép