Bản dịch của từ 𡲍 trong tiếng Việt

𡲍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𡲍 (Danh từ)

bīng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (binh), chỉ người lính, quân đội – dễ nhớ như “binh lính chiến đấu” trong tiếng Việt.

同“兵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡲍
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,口,幼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép