Bản dịch của từ 𡲐 trong tiếng Việt

𡲐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𡲐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'sữa mẹ', nhũ là chất lỏng nuôi dưỡng trẻ sơ sinh, dễ nhớ như câu 'nhũ mẫu' (mẹ cho con bú).

同“乳”。

Ví dụ
𡲐
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,乳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép