Bản dịch của từ 𡲕 trong tiếng Việt

𡲕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𡲕 (Danh từ)

01

Ngăn kéo, khay đựng đồ (như ngăn kéo bàn, khay để đồ gọn gàng)

同“屜]”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡲕
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,⿰,彳,曳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丿丨丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép