Bản dịch của từ 𡲗 trong tiếng Việt

𡲗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𡲗 (Danh từ)

jué
01

Giống như chữ 'quật' trong tiếng Việt, nghĩa là uốn cong, gập lại (giúp nhớ dễ dàng).

同“屈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chó đuôi ngắn, dễ nhớ như chú chó nhỏ đuôi cụt trong nhà.

短尾巴狗。

Ví dụ
𡲗
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,犬,出
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丿丶丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép