Bản dịch của từ 𡲙 trong tiếng Việt

𡲙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡲙 (Động từ)

yàn
01

Giống như 'yết' (nuốt, nghẹn họng) – nhớ đến cảm giác nghẹn cổ họng khi ăn cay hoặc uống nước lạnh.

同“咽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như 'á' (đi đại tiện) – liên tưởng đến hành động đi vệ sinh, giúp nhớ nghĩa.

同“屙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡲙
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,垔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép