Bản dịch của từ 𡲡 trong tiếng Việt

𡲡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊN/AN/AN/A

𡲡 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (chết, mất), dùng trong văn cổ để chỉ sự qua đời, như 'tô' trong tiếng Hán cổ.

同“殂”。《玉篇•歹部》:“𡲡”,古文“殂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡲡
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,⿱,凵,⿸,尸,刀,𠆦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丿乚丿丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép