Bản dịch của từ 𡲤 trong tiếng Việt

𡲤

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇN/AN/AN/A

𡲤 (Liên từ)

qiě
01

〉 nghĩa giống chữ '' (vừa, lại, còn) trong tiếng Hán, dùng để nối các ý hoặc bổ sung thông tin (giống như 'vừa' trong tiếng Việt)

〈喃〉义同且。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡲤
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿺,尾,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép