Bản dịch của từ 𡲪 trong tiếng Việt

𡲪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𡲪 (Danh từ)

yùn
01

Mang thai lần đầu, lúc mới có thai (như 'vận thai' dễ nhớ vì 'vận' liên quan đến vận mệnh, bắt đầu một hành trình mới).

初孕。

Ví dụ
𡲪
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿺,尾,孕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚丿乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép