Bản dịch của từ 𡲮 trong tiếng Việt

𡲮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𡲮 (Danh từ)

01

Hang, lỗ nhỏ như hang (nhớ như hang chuột, hang dơi)

穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡲮
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿸,尸,𣬉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép