Bản dịch của từ 𡲾 trong tiếng Việt

𡲾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𡲾 (Danh từ)

tuī
01

Cái dép rơm thô, giống như dép truyền thống Việt Nam, dùng để đi trong nhà hoặc ngoài đồng (gợi nhớ đến dép cói, dép rơm quen thuộc).

同“㞜”。草鞋。《方言》卷四“屝、屨、麤履也。四南梁益之间或謂之㞜”晉•郭璞注:“㞜,字或作𡲾。”《玉篇•履部》:“𡲾”同“㞜”。《集韻•灰韻》:“𡲾,粗履不借也,或作㞜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡲾
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,𢓰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丿丨丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép