Bản dịch của từ 𡲾 trong tiếng Việt
𡲾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𡲾 (Danh từ)
【tuī】
01
Cái dép rơm thô, giống như dép truyền thống Việt Nam, dùng để đi trong nhà hoặc ngoài đồng (gợi nhớ đến dép cói, dép rơm quen thuộc).
同“㞜”。草鞋。《方言》卷四“屝、屨、麤履也。四南梁益之间或謂之㞜”晉•郭璞注:“㞜,字或作𡲾。”《玉篇•履部》:“𡲾”同“㞜”。《集韻•灰韻》:“𡲾,粗履不借也,或作㞜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
