Bản dịch của từ 𡳎 trong tiếng Việt

𡳎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

𡳎 (Tính từ)

01

(theo tiếng Việt) phát âm là 'vã', chỉ trạng thái đau đớn, khó chịu, trằn trọc không yên (như khi sốt cao hay mệt mỏi)

〈越南释义〉读音vã,痛苦,辗转反侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “𠳿②”, dùng để chỉ trạng thái tương tự, liên quan đến cảm giác khó chịu hoặc đau đớn

〈越南释义〉同“𠳿②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡳎
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【VÃ】
Hình thái radical:
⿰,尾,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép