Bản dịch của từ 𡳎 trong tiếng Việt
𡳎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𡳎 (Tính từ)
【wǎ】
01
(theo tiếng Việt) phát âm là 'vã', chỉ trạng thái đau đớn, khó chịu, trằn trọc không yên (như khi sốt cao hay mệt mỏi)
〈越南释义〉读音vã,痛苦,辗转反侧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “𠳿②”, dùng để chỉ trạng thái tương tự, liên quan đến cảm giác khó chịu hoặc đau đớn
〈越南释义〉同“𠳿②”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
