Bản dịch của từ 𡳐 trong tiếng Việt

𡳐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

𡳐 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (lữ), nghĩa là đi giày, bước chân; nhớ đến câu “猶迹求𡳐之憲也” trong 《管子宙合》 như việc tìm dấu chân để biết quy tắc.

同“履”。《管子•宙合》:“猶迹求𡳐之憲也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡳐
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,𢔃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丿丨丿丿乚丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép