Bản dịch của từ 𡳘 trong tiếng Việt
𡳘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𡳘 (Tính từ)
【jú】
01
Giống như chữ “屈” (cúi, cong), dễ nhớ vì âm gần giống “cúc” trong tiếng Việt.
同“屈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có dáng vẻ ngắn, thấp, dễ liên tưởng đến hình ảnh ngắn ngủn, cụt lủn.
短貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cong, không thẳng, hình dáng uốn cong như cánh hoa cúc.
曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
