Bản dịch của từ 𡳚 trong tiếng Việt

𡳚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𡳚 (Danh từ)

01

Giống như '' (tê giác), một loài thú có sừng cứng và to như tê giác.

同“犀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như '', một chữ cổ dùng để chỉ loài vật tương tự.

同“㾷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡳚
Bính âm:
【TÊ】
Các biến thể:
㾷, 犀
Hình thái radical:
⿸,尸,⿹,𠃌,國
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép