Bản dịch của từ 𡳤 trong tiếng Việt

𡳤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋN/AN/AN/A

𡳤 (Danh từ)

liàng
01

Đơn vị đo lường, cách cân đo vật gì đó (như cân, đo, ước lượng)

〈越南释义〉量,衡量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡳤
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𡳣
Hình thái radical:
⿰,尺,都
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶一丨一丿丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép