Bản dịch của từ 𡳩 trong tiếng Việt

𡳩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡳩 (Danh từ)

01

Vở, sách dùng để ghi chép hoặc đọc (giống như vở học sinh, dễ nhớ vì âm 'vở' trùng với cách gọi quen thuộc).

〈越南释义〉读音vở,书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡳩
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【VỞ】
Hình thái radical:
⿰,尾,書
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚乚一一一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép