Bản dịch của từ 𡳫 trong tiếng Việt

𡳫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

𡳫 (Danh từ)

lóu
01

Giống chữ “”, nghĩa là tòa nhà cao tầng (nhớ câu: “Lầu cao như lâu đài”)

同“楼”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Nghĩa Nhật〉Đọc là ほくろ, nghĩa là nốt ruồi (như trong từ “黒子” – nốt ruồi đen)

〈日本释义〉读音ほくろ 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》を典拠に“黒子(ほくろ)”の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡳫
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Hình thái radical:
⿸,尸,墨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép