Bản dịch của từ 𡳫 trong tiếng Việt
𡳫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𡳫 (Danh từ)
【lóu】
01
Giống chữ “楼”, nghĩa là tòa nhà cao tầng (nhớ câu: “Lầu cao như lâu đài”)
同“楼”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Nghĩa Nhật〉Đọc là ほくろ, nghĩa là nốt ruồi (như trong từ “黒子” – nốt ruồi đen)
〈日本释义〉读音ほくろ 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》を典拠に“黒子(ほくろ)”の意の国字とする。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
