Bản dịch của từ 𡳵 trong tiếng Việt
𡳵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𡳵 (Tính từ)
【cù】
01
(〈tiếng Việt〉) cũ kỹ, thân quen như bạn cũ; ví dụ: 伴𡳵 (bạn cũ) là người bạn thân thiết từ lâu
〈越南释义〉读音cũ,故旧〔伴~〕老朋友。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈tiếng Việt〉) cũ, đã qua sử dụng hoặc lỗi thời
〈越南释义〉读音cũ,陈旧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
