Bản dịch của từ 𡳼 trong tiếng Việt

𡳼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡳼 (Danh từ)

xiào
01

Giống như chữ 𩋎, thường dùng để chỉ tên hoặc hiệu, dễ nhớ như 'hiệu sách' (cửa hàng sách).

同“𩋎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡳼
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,廿,⿻,臼,丨,𡲬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丨一乚一一丨乚一丿丨丶丶丿丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép