Bản dịch của từ 𡴃 trong tiếng Việt

𡴃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𡴃 (Động từ)

01

Giống như chữ 'cử', nghĩa là nâng lên, đưa lên (dễ nhớ: 'cử' như cử động tay nâng vật).

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡴃
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,与,屮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép