Bản dịch của từ 𡴆 trong tiếng Việt

𡴆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𡴆 (Danh từ)

01

菌𡴆〕nấm đất mọc thành đám trong ruộng (giống như nấm rơm quen thuộc trong bữa ăn Việt)

〔菌𡴆〕地蕈。《説文•屮部》:“𡴆,菌𡴆,地蕈,叢生田中。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡴆
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
𡴪, 𡴫
Hình thái radical:
⿱,屮,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép