Bản dịch của từ 𡴉 trong tiếng Việt

𡴉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡴉 (Danh từ)

wěng
01

(〈越南释义〉) đọc là vòm, nghĩa là mái vòm, hình cong như vòm (trên đỉnh hoặc cửa). Ví dụ: 〔~𡗶〕có nghĩa là bầu trời rộng lớn như mái vòm; 〔~〕là tháp canh, nơi quan sát từ trên cao.

〈越南释义〉读音vòm,拱,拱(顶/门)。〔~𡗶〕苍穹。〔~更〕望楼。

Ví dụ
𡴉
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【UNG】
Hình thái radical:
⿺,屯,凡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép