Bản dịch của từ 𡴌 trong tiếng Việt

𡴌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𡴌 (Danh từ)

jiǎ
01

Giáp - lớp vỏ bảo vệ, cũng là tên gọi thứ nhất trong hệ thống đánh số (như giáp, ất, bính...)

同“甲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡴌
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,⿻,屮,丷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丶丿乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép