Bản dịch của từ 𡴎 trong tiếng Việt

𡴎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡴎 (Tính từ)

niè
01

Nghi ngờ giống chữ “”, nghĩa là cao và hiểm trở như núi cao dựng đứng (dễ nhớ: 'niệt' như 'nhiệt' cao, hiểm trở).

疑同“嶭”。高而险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡴎
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,屮,𠂤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丨丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép