Bản dịch của từ 𡴓 trong tiếng Việt

𡴓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𡴓 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (nghĩ, suy nghĩ); dễ nhớ như từ 'tư duy' trong tiếng Việt.

同“思”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡴓
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,丿,罓,一,𡳾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép