Bản dịch của từ 𡴺 trong tiếng Việt

𡴺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡴺 (Tính từ)

jiè
01

Giống như chữ '', chỉ một địa danh hoặc tên riêng ít dùng (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa hình hoặc núi non).

同“岊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡴺
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卩,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép