Bản dịch của từ 𡵂 trong tiếng Việt

𡵂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

𡵂 (Tính từ)

měi
01

Giống chữ “”, nghĩa là đẹp, hay, tốt (dễ nhớ như câu 'mĩ nhân đẹp như tranh').

同“美”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵂
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Hình thái radical:
⿳,山,一,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép