Bản dịch của từ 𡵈 trong tiếng Việt

𡵈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𡵈 (Danh từ)

yóu
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng có thể đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ qua sự tương đồng hình dạng).

或同“圥”。

Ví dụ
𡵈
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,山,尢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép