Bản dịch của từ 𡵒 trong tiếng Việt

𡵒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡵒 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (chữ Hán cổ, chỉ đồi núi thấp) – nhớ như 'kệ đồi thấp' để dễ ghi nhớ.

同“屺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến địa hình núi non) – nhớ như 'kệ núi cao' để dễ liên tưởng.

同“岊”。

Ví dụ
𡵒
Bính âm:
【ㄐㄧˋ】【KỆ】
Các biến thể:
屺, 岊
Hình thái radical:
⿱,巳,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép