Bản dịch của từ 𡵘 trong tiếng Việt
𡵘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𡵘 (Danh từ)
【hù】
01
Hình dáng như ngọn đồi nhỏ, nhấp nhô như hộc đất (nhớ đến 'hộc đất' nhỏ nhô lên trong vườn).
小山貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên địa danh ở Nhật Bản: thung lũng Hộc (こぶしたに) tại thành phố Nantan, tỉnh Kyoto.
〈日本释义〉京都府南丹市美山町静原 𡵘谷(こぶしたに)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
