Bản dịch của từ 𡵙 trong tiếng Việt

𡵙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/AN/AN/A

𡵙 (Danh từ)

àng
01

Tên một ngọn núi ở huyện Thăng, tỉnh Chiết Giang (nhớ như 'núi Áng' cao vời vợi).

山名,在浙江嵊县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵙
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿰,山,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép