Bản dịch của từ 𡵚 trong tiếng Việt

𡵚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡵚 (Danh từ)

jiè
01

Tên một ngọn núi nổi tiếng, dễ nhớ như 'khiết sơn' (núi Khiết).

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoảng đất nằm giữa hai ngọn núi, như 'khe núi' hay 'thung lũng nhỏ' dễ hình dung.

两山之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵚
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép