Bản dịch của từ 𡵞 trong tiếng Việt

𡵞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𡵞 (Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với “” – đỉnh núi nhọn cao vút như chóp tre, dễ nhớ như 'phong' gió thổi qua đỉnh núi.

同“峰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵞
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
峯, 封, 峰
Hình thái radical:
⿱,山,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép