Bản dịch của từ 𡵡 trong tiếng Việt

𡵡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𡵡 (Danh từ)

01

Một chữ Hán cổ, xuất hiện trong văn bản Minh đại, dùng trong tên riêng hoặc địa danh (giúp nhớ: chữ này hiếm gặp như ngô đồng mọc nơi hoang dã).

明·郭廑《元宵後請羅讓𡵡》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵡
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿱,文,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép