Bản dịch của từ 𡵢 trong tiếng Việt

𡵢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄍㄧ˙N/AN/AN/A

𡵢 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là 'nagi', tên địa danh 𡵢 (なぎのした), nằm ở huyện Đông Gia Mậu, tỉnh Aichi, Nhật Bản; năm 2001 đổi tên và nhập vào thành phố Toyota, gọi là '' (Băng No Hạ). (Tên riêng địa danh Nhật, nhớ như 'Na-gi' giống 'nắng' để dễ nhớ.)

〈日本释义〉读音nagi,地名,𡵢ノ下(なぎのした),在爱知县东加茂郡下山村花泽,2001年7月27日改名并入爱知县丰田市花泽町,改为「崩ノ下」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡵢
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄍㄧ˙】【NA CHI】
Hình thái radical:
⿱,山,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép