Bản dịch của từ 𡵦 trong tiếng Việt

𡵦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡵦 (Tính từ)

hóng
01

Giống chữ “” (cao, nhô lên); thường gặp trong tên người Đài Loan, giúp nhớ chữ nhô cao như núi non.

同“嵘”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵦
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿱,山,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép