Bản dịch của từ 𡵻 trong tiếng Việt

𡵻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𡵻 (Danh từ)

kāng
01

〔~~〕Tên một ngọn núi (giống như 'khang' nghe vững chãi, cao ráo).

〔~~〕山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡵻
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,山,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép