Bản dịch của từ 𡶀 trong tiếng Việt

𡶀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡶀 (Danh từ)

01

Núi, đồi – chốn cao xanh như núi rừng Việt Nam, dễ nhớ vì giống âm 'núi' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音núi,山、丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡶀
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˇ】【NÚI】
Hình thái radical:
⿱,山,内
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép