Bản dịch của từ 𡶁 trong tiếng Việt
𡶁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𡶁 (Danh từ)
【kūn】
01
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như núi Quân (𡶁山) trong các văn bản cổ; nhớ như câu thơ “Tuyết phủ núi Quân trắng ngần” để liên tưởng đến địa danh đặc biệt này.
地名用字。《海语·海语卷上》:“...趾即安南属也又未针至昆𡶁山又坤未针至玳瑁洲玳瑁额及于龟...”《台湾诗钞》:“轻舟不系便随萍,八里坌前望杳冥;雪压𡶁山千仞白,潮分官渡一条青。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
