Bản dịch của từ 𡶃 trong tiếng Việt
𡶃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𡶃 (Tính từ)
【ài】
01
Nghĩa gần giống chữ “隘” (ái), chỉ sự hẹp, hiểm trở, khó đi (như đường núi hiểm trở, khe núi hẹp). Dễ nhớ: “ái” nghe giống “ái” trong “ái ngại” nhưng ở đây là hiểm trở, khó khăn.
疑同“隘”。险。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
