Bản dịch của từ 𡶃 trong tiếng Việt

𡶃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𡶃 (Tính từ)

ài
01

Nghĩa gần giống chữ “” (ái), chỉ sự hẹp, hiểm trở, khó đi (như đường núi hiểm trở, khe núi hẹp). Dễ nhớ: “ái” nghe giống “ái” trong “ái ngại” nhưng ở đây là hiểm trở, khó khăn.

疑同“隘”。险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡶃
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
𡺬
Hình thái radical:
⿰,山,戹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép