Bản dịch của từ 𡶉 trong tiếng Việt

𡶉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𡶉 (Danh từ)

fàn
01

Tên một ngọn núi, nhớ như 'Phạn sơn' là núi Phạn (giúp liên tưởng đến địa danh núi trong tự nhiên).

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡶉
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
Hình thái radical:
⿰,山,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép