Bản dịch của từ 𡶎 trong tiếng Việt

𡶎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡶎 (Danh từ)

wèi
01

Tên một ngọn núi, dễ nhớ như 'núi Vệ' vững chãi trên đất Việt.

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡶎
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿰,山,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép