Bản dịch của từ 𡶏 trong tiếng Việt

𡶏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𡶏 (Danh từ)

01

Núi cao vút như cưất lên trời (cưất = cao vút)

山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự nhô lên, vươn lên như núi (ý nghĩa của )

崛。

Ví dụ
𡶏
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【CƯẤT】
Các biến thể:
𡼿
Hình thái radical:
⿰,山,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép