Bản dịch của từ 𡶔 trong tiếng Việt

𡶔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡶔 (Danh từ)

xuè
01

Giống chữ 𡶙, thường gặp trong tên người Đài Loan (như một họ hoặc tên riêng độc đáo).

同“𡶙”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡶔
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,山,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép