Bản dịch của từ 𡶗 trong tiếng Việt

𡶗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡶗 (Danh từ)

mín
01

Giống như chữ “”, thường gặp trong tên người Đài Loan (nhớ chữ này như tên riêng đặc biệt).

同“岷”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡶗
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Hình thái radical:
⿱,山,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép