Bản dịch của từ 𡶞 trong tiếng Việt

𡶞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡶞 (Danh từ)

tóng
01

Giống như chữ “”, dùng làm tên địa danh (như tên núi, thôn xóm) để dễ nhớ như 'đồng ruộng' rộng lớn.

同“峂”。地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường gặp trong tên người ở Đài Loan, giúp nhận biết nguồn gốc tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡶞
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿱,山,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép