Bản dịch của từ 𡶠 trong tiếng Việt

𡶠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡶠 (Danh từ)

yuè
01

Nghi vấn giống chữ “” (núi cao, đỉnh núi); thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“岳”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡶠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【岳】
Hình thái radical:
⿳,𠂉,䒑,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép