Bản dịch của từ 𡶤 trong tiếng Việt
𡶤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | N/A | N/A | N/A |
𡶤 (Động từ)
【bēng】
01
Giống chữ '崩' nghĩa là sụp đổ, vỡ vụn (như núi đổ, đất sụp)
同“崩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '用', nghĩa là dùng, sử dụng (như dùng đồ vật)
同“用”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
