Bản dịch của từ 𡶤 trong tiếng Việt

𡶤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𡶤 (Động từ)

bēng
01

Giống chữ '' nghĩa là sụp đổ, vỡ vụn (như núi đổ, đất sụp)

同“崩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là dùng, sử dụng (như dùng đồ vật)

同“用”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡶤
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
崩, 用
Hình thái radical:
⿱,山,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép